The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giỗ hết tiếng Anh là gì?

giỗ hết tiếng Anh là final memorial ceremony /ˈfaɪ.nəl ˈmɛm.ər.i ˈsɛr.ə.mə.ni/. Lễ cúng cuối cùng để tưởng nhớ người đã khuất trong một dịp đặc biệt.

Hình minh hoạ "giỗ hết" tiếng Anh là "final memorial ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

final memorial ceremony

Danh từ
/ˈfaɪ.nəl ˈmɛm.ər.i ˈsɛr.ə.mə.ni/

Ví dụ câu với giỗ hết / final memorial ceremony

  1. 1

    The family gathered for the final memorial ceremony of their grandfather.

    Gia đình tụ họp để làm giỗ hết của ông nội.

  2. 2

    The final memorial ceremony marked the end of the annual remembrance.

    Lễ giỗ hết đánh dấu sự kết thúc của lễ tưởng niệm hàng năm.

Ghi chú dùng từ giỗ hết

Giỗ hết là lễ cúng cuối cùng trong chuỗi các lễ giỗ, thường diễn ra sau các lễ giỗ chính. Các từ liên quan: 'giỗ' (memorial), 'lễ' (ceremony), 'tưởng nhớ' (remembrance).

Video minh hoạ giỗ hết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giỗ hết

Câu hỏi thường gặp về "giỗ hết"

Giỗ hết tiếng Anh là gì?

Giỗ hết tiếng Anh là "final memorial ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ cúng cuối cùng để tưởng nhớ người đã khuất trong một dịp đặc biệt.

"final memorial ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"final memorial ceremony" nghĩa tiếng Việt là "giỗ hết". Giỗ hết là lễ cúng cuối cùng trong chuỗi các lễ giỗ, thường diễn ra sau các lễ giỗ chính.

Phát âm "final memorial ceremony" như thế nào?

"final memorial ceremony" có phiên âm IPA /ˈfaɪ.nəl ˈmɛm.ər.i ˈsɛr.ə.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "final memorial ceremony"?

Gia đình tụ họp để làm giỗ hết của ông nội. — The family gathered for the final memorial ceremony of their grandfather.