The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màn cuối tiếng Anh là gì?

Màn cuối tiếng Anh là Final act /ˈfaɪnəl ækt/. Phần cuối cùng của một buổi trình diễn hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "Màn cuối" tiếng Anh là "Final act"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Final act

Danh từ
/ˈfaɪnəl ækt/

Ví dụ câu với Màn cuối / Final act

  1. 1

    Màn cuối của buổi hòa nhạc thật ấn tượng.

    The final act of the concert was truly impressive.

  2. 2

    Trong vở kịch, màn cuối giải thích kết thúc câu chuyện.

    In the play, the final act explains the ending of the story.

Ghi chú dùng từ Màn cuối

Màn cuối là phần kết của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'climax' (đỉnh điểm), 'conclusion' (kết luận), 'finale' (đoạn kết).

Video minh hoạ Màn cuối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màn cuối

Câu hỏi thường gặp về "Màn cuối"

Màn cuối tiếng Anh là gì?

Màn cuối tiếng Anh là "Final act" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối cùng của một buổi trình diễn hoặc sự kiện.

"Final act" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Final act" nghĩa tiếng Việt là "Màn cuối". Màn cuối là phần kết của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

Phát âm "Final act" như thế nào?

"Final act" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəl ækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Final act"?

The final act of the concert was truly impressive. — Màn cuối của buổi hòa nhạc thật ấn tượng.