The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vọng gác tiếng Anh là gì?

vọng gác tiếng Anh là watchtower /ˈwɒtʃˌtaʊər/. Tòa tháp cao dùng để canh gác, quan sát từ xa.

Hình minh hoạ "vọng gác" tiếng Anh là "watchtower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

watchtower

Danh từ
/ˈwɒtʃˌtaʊər/

Ví dụ câu với vọng gác / watchtower

  1. 1

    Lính canh đứng trên vọng gác để quan sát xung quanh.

    The guards stood on the watchtower to keep an eye on the surroundings.

  2. 2

    Vọng gác giúp phát hiện kẻ đột nhập từ xa.

    The watchtower helps to detect intruders from afar.

Ghi chú dùng từ vọng gác

Vọng gác là nơi quan sát cao, thường dùng trong quân sự hoặc phòng thủ. Các từ liên quan: 'fortress' (pháo đài), 'lookout' (điểm quan sát), 'surveillance' (giám sát).

Video minh hoạ vọng gác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vọng gác

Câu hỏi thường gặp về "vọng gác"

Vọng gác tiếng Anh là gì?

Vọng gác tiếng Anh là "watchtower" (danh từ), nghĩa là: Tòa tháp cao dùng để canh gác, quan sát từ xa.

"watchtower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"watchtower" nghĩa tiếng Việt là "vọng gác". Vọng gác là nơi quan sát cao, thường dùng trong quân sự hoặc phòng thủ.

Phát âm "watchtower" như thế nào?

"watchtower" có phiên âm IPA /ˈwɒtʃˌtaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "watchtower"?

The guards stood on the watchtower to keep an eye on the surroundings. — Lính canh đứng trên vọng gác để quan sát xung quanh.