Tiếng Việt
Vọng cổ tiếng Anh là gì?
vọng cổ tiếng Anh là vong co /vɤŋ˧˥ koʊ̯˧˩/. Một thể loại nhạc cổ truyền của Việt Nam, thường được hát trong các buổi hát bội và hát chèo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vong co
Ví dụ câu với vọng cổ / vong co
- 1
Anh ấy thích nghe vọng cổ vào buổi tối.
He enjoys listening to vong co in the evening.
- 2
Vọng cổ thể hiện nét đẹp của âm nhạc truyền thống Việt Nam.
Vong co showcases the beauty of traditional Vietnamese music.
Ghi chú dùng từ vọng cổ
Vọng cổ là thể loại nhạc cổ truyền Việt Nam, liên quan đến các thể loại như hát bội, hát chèo, và cải lương.
Video minh hoạ vọng cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vọng cổ
Câu hỏi thường gặp về "vọng cổ"
Vọng cổ tiếng Anh là gì?
Vọng cổ tiếng Anh là "vong co" (danh từ), nghĩa là: Một thể loại nhạc cổ truyền của Việt Nam, thường được hát trong các buổi hát bội và hát chèo.
"vong co" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vong co" nghĩa tiếng Việt là "vọng cổ". Vọng cổ là thể loại nhạc cổ truyền Việt Nam, liên quan đến các thể loại như hát bội, hát chèo, và cải lương.
Phát âm "vong co" như thế nào?
"vong co" có phiên âm IPA /vɤŋ˧˥ koʊ̯˧˩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vong co"?
He enjoys listening to vong co in the evening. — Anh ấy thích nghe vọng cổ vào buổi tối.