Tiếng Việt
Vòng nguyệt quế giáng sinh tiếng Anh là gì?
vòng nguyệt quế giáng sinh tiếng Anh là Christmas laurel /ˈkrɪsməs ˈlɔːrəl/. Lá nguyệt quế dùng làm vòng trang trí trong dịp Giáng sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Christmas laurel
Ví dụ câu với vòng nguyệt quế giáng sinh / Christmas laurel
- 1
Chúng tôi treo vòng nguyệt quế giáng sinh trên cửa ra vào.
We hung the Christmas laurel on the front door.
- 2
Vòng nguyệt quế tượng trưng cho chiến thắng và hòa bình trong lễ Giáng sinh.
The Christmas laurel symbolizes victory and peace during Christmas.
Ghi chú dùng từ vòng nguyệt quế giáng sinh
Vòng nguyệt quế giáng sinh là vòng trang trí phổ biến trong lễ Giáng sinh, tượng trưng cho chiến thắng và hòa bình. Các từ liên quan: 'vòng nguyệt quế' (laurel wreath), 'giáng sinh' (Christmas), 'trang trí' (decorate).
Video minh hoạ vòng nguyệt quế giáng sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng nguyệt quế giáng sinh
Câu hỏi thường gặp về "vòng nguyệt quế giáng sinh"
Vòng nguyệt quế giáng sinh tiếng Anh là gì?
Vòng nguyệt quế giáng sinh tiếng Anh là "Christmas laurel" (danh từ), nghĩa là: Lá nguyệt quế dùng làm vòng trang trí trong dịp Giáng sinh.
"Christmas laurel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Christmas laurel" nghĩa tiếng Việt là "vòng nguyệt quế giáng sinh". Vòng nguyệt quế giáng sinh là vòng trang trí phổ biến trong lễ Giáng sinh, tượng trưng cho chiến thắng và hòa bình.
Phát âm "Christmas laurel" như thế nào?
"Christmas laurel" có phiên âm IPA /ˈkrɪsməs ˈlɔːrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Christmas laurel"?
We hung the Christmas laurel on the front door. — Chúng tôi treo vòng nguyệt quế giáng sinh trên cửa ra vào.