The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng nguyệt quế tiếng Anh là gì?

vòng nguyệt quế tiếng Anh là laurel wreath /ˈlɔrəl riθ/. Vòng trang sức hình vòng tròn được làm từ lá nguyệt quế, biểu tượng của chiến thắng và danh dự.

Hình minh hoạ "vòng nguyệt quế" tiếng Anh là "laurel wreath"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

laurel wreath

Danh từ
/ˈlɔrəl riθ/

Ví dụ câu với vòng nguyệt quế / laurel wreath

  1. 1

    Anh ấy đeo vòng nguyệt quế sau khi chiến thắng cuộc thi.

    He wore a laurel wreath after winning the competition.

  2. 2

    Vòng nguyệt quế thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật cổ điển.

    Laurel wreaths often appear in classical artworks.

Ghi chú dùng từ vòng nguyệt quế

Vòng nguyệt quế là biểu tượng của chiến thắng và vinh quang trong văn hóa La Mã và Hy Lạp cổ đại. Các thuật ngữ liên quan: 'crown' (vương miện), 'garland' (vòng hoa), 'victory' (chiến thắng).

Video minh hoạ vòng nguyệt quế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng nguyệt quế

Câu hỏi thường gặp về "vòng nguyệt quế"

Vòng nguyệt quế tiếng Anh là gì?

Vòng nguyệt quế tiếng Anh là "laurel wreath" (danh từ), nghĩa là: Vòng trang sức hình vòng tròn được làm từ lá nguyệt quế, biểu tượng của chiến thắng và danh dự.

"laurel wreath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"laurel wreath" nghĩa tiếng Việt là "vòng nguyệt quế". Vòng nguyệt quế là biểu tượng của chiến thắng và vinh quang trong văn hóa La Mã và Hy Lạp cổ đại.

Phát âm "laurel wreath" như thế nào?

"laurel wreath" có phiên âm IPA /ˈlɔrəl riθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "laurel wreath"?

He wore a laurel wreath after winning the competition. — Anh ấy đeo vòng nguyệt quế sau khi chiến thắng cuộc thi.