Tiếng Việt
Vòng váy phụ nữ tiếng Anh là gì?
vòng váy phụ nữ tiếng Anh là crinoline /ˈkrɪnəˌlɪn/. Một loại váy lót cứng hoặc lưới dùng để làm phồng váy phụ nữ, phổ biến trong thời trang lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crinoline
Ví dụ câu với vòng váy phụ nữ / crinoline
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy có vòng váy phụ nữ để trông cao hơn.
She wore a dress with a crinoline to look taller.
- 2
Vòng váy phụ nữ đã trở nên phổ biến trong thế kỷ 19 để tạo dáng váy rộng.
Crinolines became popular in the 19th century to create wide skirts.
Ghi chú dùng từ vòng váy phụ nữ
Vòng váy phụ nữ là một loại phụ kiện thời trang giúp tạo dáng váy rộng. Các từ liên quan: hoop skirt (váy vòng), petticoat (váy lót), crinoline cage (khung vòng váy).
Video minh hoạ vòng váy phụ nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng váy phụ nữ
Câu hỏi thường gặp về "vòng váy phụ nữ"
Vòng váy phụ nữ tiếng Anh là gì?
Vòng váy phụ nữ tiếng Anh là "crinoline" (danh từ), nghĩa là: Một loại váy lót cứng hoặc lưới dùng để làm phồng váy phụ nữ, phổ biến trong thời trang lịch sử.
"crinoline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crinoline" nghĩa tiếng Việt là "vòng váy phụ nữ". Vòng váy phụ nữ là một loại phụ kiện thời trang giúp tạo dáng váy rộng.
Phát âm "crinoline" như thế nào?
"crinoline" có phiên âm IPA /ˈkrɪnəˌlɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crinoline"?
She wore a dress with a crinoline to look taller. — Cô ấy mặc một chiếc váy có vòng váy phụ nữ để trông cao hơn.