Tiếng Việt
Vớt lên tiếng Anh là gì?
vớt lên tiếng Anh là retrieve /rɪˈtriːv/. lấy lên, nhặt lên hoặc lấy ra khỏi nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retrieve
Ví dụ câu với vớt lên / retrieve
- 1
Cảnh sát đã retrieve chiếc xe bị đánh cắp.
The police retrieved the stolen car.
- 2
Chúng tôi cố gắng retrieve các tài liệu đã mất.
We tried to retrieve the lost documents.
Ghi chú dùng từ vớt lên
Retrieve có nghĩa là lấy lại hoặc thu hồi thứ gì đó đã mất hoặc bị lấy đi. Các từ liên quan: recover (khôi phục), recover (hồi phục), fetch (lấy về).
Video minh hoạ vớt lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vớt lên
Câu hỏi thường gặp về "vớt lên"
Vớt lên tiếng Anh là gì?
Vớt lên tiếng Anh là "retrieve" (động từ), nghĩa là: lấy lên, nhặt lên hoặc lấy ra khỏi nơi nào đó.
"retrieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retrieve" nghĩa tiếng Việt là "vớt lên". Retrieve có nghĩa là lấy lại hoặc thu hồi thứ gì đó đã mất hoặc bị lấy đi.
Phát âm "retrieve" như thế nào?
"retrieve" có phiên âm IPA /rɪˈtriːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retrieve"?
The police retrieved the stolen car. — Cảnh sát đã retrieve chiếc xe bị đánh cắp.