The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tra cứu thông tin tiếng Anh là gì?

Tra cứu thông tin tiếng Anh là Retrieve information /rɪˈtriːv ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Lấy lại hoặc tìm kiếm thông tin từ nguồn dữ liệu hoặc tài liệu.

Hình minh hoạ "Tra cứu thông tin" tiếng Anh là "Retrieve information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Retrieve information

Động từ
/rɪˈtriːv ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với Tra cứu thông tin / Retrieve information

  1. 1

    Bạn có thể tra cứu thông tin về sản phẩm trên trang web của chúng tôi.

    You can retrieve information about the product on our website.

  2. 2

    Họ đã tra cứu thông tin khách hàng để xử lý đơn hàng.

    They retrieved customer information to process the order.

Ghi chú dùng từ Tra cứu thông tin

Tra cứu thông tin là hành động tìm kiếm dữ liệu. Các từ liên quan: tìm kiếm (search), truy cập (access), dữ liệu (data).

Video minh hoạ Tra cứu thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tra cứu thông tin

Câu hỏi thường gặp về "Tra cứu thông tin"

Tra cứu thông tin tiếng Anh là gì?

Tra cứu thông tin tiếng Anh là "Retrieve information" (động từ), nghĩa là: Lấy lại hoặc tìm kiếm thông tin từ nguồn dữ liệu hoặc tài liệu.

"Retrieve information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Retrieve information" nghĩa tiếng Việt là "Tra cứu thông tin". Tra cứu thông tin là hành động tìm kiếm dữ liệu.

Phát âm "Retrieve information" như thế nào?

"Retrieve information" có phiên âm IPA /rɪˈtriːv ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Retrieve information"?

You can retrieve information about the product on our website. — Bạn có thể tra cứu thông tin về sản phẩm trên trang web của chúng tôi.