Tiếng Việt
Vũ hội tiếng Anh là gì?
Vũ hội tiếng Anh là Ball /bɔːl/. Buổi lễ hội hoặc dạ tiệc có múa hát và vui chơi để kỷ niệm hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ball
Ví dụ câu với Vũ hội / Ball
- 1
Chúng tôi đã tham dự một vũ hội lớn cuối tuần qua.
We attended a big ball last weekend.
- 2
Cô ấy thích mặc váy đẹp để đi vũ hội.
She likes to wear beautiful dresses to the ball.
Ghi chú dùng từ Vũ hội
Vũ hội là một dạng lễ hội hoặc dạ tiệc trang trọng, thường có múa hát và vui chơi. Các từ liên quan: festival (lễ hội), dance (nhảy), celebration (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ Vũ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vũ hội
Câu hỏi thường gặp về "Vũ hội"
Vũ hội tiếng Anh là gì?
Vũ hội tiếng Anh là "Ball" (danh từ), nghĩa là: Buổi lễ hội hoặc dạ tiệc có múa hát và vui chơi để kỷ niệm hoặc giải trí.
"Ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ball" nghĩa tiếng Việt là "Vũ hội". Vũ hội là một dạng lễ hội hoặc dạ tiệc trang trọng, thường có múa hát và vui chơi.
Phát âm "Ball" như thế nào?
"Ball" có phiên âm IPA /bɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ball"?
We attended a big ball last weekend. — Chúng tôi đã tham dự một vũ hội lớn cuối tuần qua.