Tiếng Việt
Vụ thị trường trong nước tiếng Anh là gì?
vụ thị trường trong nước tiếng Anh là Domestic market department /dəˈmɛstɪk ˈmɑrkɪt dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận phụ trách thị trường trong nước của một công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Domestic market department
Ví dụ câu với vụ thị trường trong nước / Domestic market department
- 1
The domestic market department is responsible for sales within the country.
Bộ phận thị trường trong nước phụ trách doanh số trong nước.
- 2
They are analyzing the trends in the domestic market to plan their next move.
Họ đang phân tích xu hướng thị trường trong nước để lên kế hoạch cho bước tiếp theo.
Ghi chú dùng từ vụ thị trường trong nước
Vụ thị trường trong nước là bộ phận quan trọng trong các doanh nghiệp, liên quan đến hoạt động kinh doanh nội địa. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'export department' (bộ phận xuất khẩu), 'international market' (thị trường quốc tế), 'sales' (bán hàng).
Video minh hoạ vụ thị trường trong nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ thị trường trong nước
Câu hỏi thường gặp về "vụ thị trường trong nước"
Vụ thị trường trong nước tiếng Anh là gì?
Vụ thị trường trong nước tiếng Anh là "Domestic market department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận phụ trách thị trường trong nước của một công ty hoặc tổ chức.
"Domestic market department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Domestic market department" nghĩa tiếng Việt là "vụ thị trường trong nước". Vụ thị trường trong nước là bộ phận quan trọng trong các doanh nghiệp, liên quan đến hoạt động kinh doanh nội địa.
Phát âm "Domestic market department" như thế nào?
"Domestic market department" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈmɑrkɪt dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Domestic market department"?
Bộ phận thị trường trong nước phụ trách doanh số trong nước. — The domestic market department is responsible for sales within the country.