The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị trường trong nước tiếng Anh là gì?

thị trường trong nước tiếng Anh là Domestic Market /dəˈmɛstɪk ˈmɑːkɪt/. Thị trường trong nước là thị trường tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi quốc gia.

Hình minh hoạ "thị trường trong nước" tiếng Anh là "Domestic Market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Domestic Market

Danh từ
/dəˈmɛstɪk ˈmɑːkɪt/

Ví dụ câu với thị trường trong nước / Domestic Market

  1. 1

    Các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tập trung vào thị trường trong nước.

    Vietnamese companies mainly focus on the domestic market.

  2. 2

    Sự phát triển của thị trường trong nước giúp tăng trưởng kinh tế quốc gia.

    The development of the domestic market helps boost the country's economic growth.

Ghi chú dùng từ thị trường trong nước

Thị trường trong nước đề cập đến thị trường nội địa của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thị trường quốc tế' (international market), 'xuất khẩu' (export), và 'nhập khẩu' (import).

Video minh hoạ thị trường trong nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị trường trong nước

Câu hỏi thường gặp về "thị trường trong nước"

Thị trường trong nước tiếng Anh là gì?

Thị trường trong nước tiếng Anh là "Domestic Market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường trong nước là thị trường tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi quốc gia.

"Domestic Market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Domestic Market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường trong nước". Thị trường trong nước đề cập đến thị trường nội địa của một quốc gia.

Phát âm "Domestic Market" như thế nào?

"Domestic Market" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈmɑːkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Domestic Market"?

Vietnamese companies mainly focus on the domestic market. — Các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tập trung vào thị trường trong nước.