Tiếng Việt
Vũ trụ tuyến tiếng Anh là gì?
vũ trụ tuyến tiếng Anh là cosmic trajectory /ˈkɒz.mɪk træˈdʒɛk.tə.ri/. Đường đi của các vật thể trong vũ trụ theo quy luật vật lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cosmic trajectory
Ví dụ câu với vũ trụ tuyến / cosmic trajectory
- 1
Vật thể này theo dõi một vũ trụ tuyến quanh mặt trời.
This object follows a cosmic trajectory around the sun.
- 2
Chúng ta nghiên cứu các vũ trụ tuyến để hiểu rõ hơn về chuyển động của các hành tinh.
We study cosmic trajectories to better understand the movement of planets.
Ghi chú dùng từ vũ trụ tuyến
Vũ trụ tuyến mô tả quỹ đạo của các vật thể trong không gian vũ trụ. Các thuật ngữ liên quan: 'quỹ đạo' (orbit), 'chuyển động' (motion), 'hệ mặt trời' (solar system).
Video minh hoạ vũ trụ tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vũ trụ tuyến
Câu hỏi thường gặp về "vũ trụ tuyến"
Vũ trụ tuyến tiếng Anh là gì?
Vũ trụ tuyến tiếng Anh là "cosmic trajectory" (danh từ), nghĩa là: Đường đi của các vật thể trong vũ trụ theo quy luật vật lý.
"cosmic trajectory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cosmic trajectory" nghĩa tiếng Việt là "vũ trụ tuyến". Vũ trụ tuyến mô tả quỹ đạo của các vật thể trong không gian vũ trụ.
Phát âm "cosmic trajectory" như thế nào?
"cosmic trajectory" có phiên âm IPA /ˈkɒz.mɪk træˈdʒɛk.tə.ri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cosmic trajectory"?
This object follows a cosmic trajectory around the sun. — Vật thể này theo dõi một vũ trụ tuyến quanh mặt trời.