Tiếng Việt
Vũ trụ vạn vật tiếng Anh là gì?
vũ trụ vạn vật tiếng Anh là universe of all things /ˈjuː.nɪ.vɜːs ɒv ɔːl θɪŋz/. Toàn bộ tất cả các vật thể, hiện tượng trong không gian và thời gian; vũ trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
universe of all things
Ví dụ câu với vũ trụ vạn vật / universe of all things
- 1
Vũ trụ chứa đựng vô số các hành tinh và ngôi sao.
The universe contains countless planets and stars.
- 2
Chúng ta đang sống trong một phần nhỏ của vũ trụ rộng lớn.
We are living in a small part of the vast universe.
Ghi chú dùng từ vũ trụ vạn vật
Vũ trụ là tổng thể tất cả mọi vật chất và năng lượng trong không gian và thời gian. Các từ liên quan: cosmos (vũ trụ), galaxy (ngân hà), cosmos (vũ trụ, vũ trụ rộng lớn).
Video minh hoạ vũ trụ vạn vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vũ trụ vạn vật
Câu hỏi thường gặp về "vũ trụ vạn vật"
Vũ trụ vạn vật tiếng Anh là gì?
Vũ trụ vạn vật tiếng Anh là "universe of all things" (danh từ), nghĩa là: Toàn bộ tất cả các vật thể, hiện tượng trong không gian và thời gian; vũ trụ.
"universe of all things" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"universe of all things" nghĩa tiếng Việt là "vũ trụ vạn vật". Vũ trụ là tổng thể tất cả mọi vật chất và năng lượng trong không gian và thời gian.
Phát âm "universe of all things" như thế nào?
"universe of all things" có phiên âm IPA /ˈjuː.nɪ.vɜːs ɒv ɔːl θɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "universe of all things"?
The universe contains countless planets and stars. — Vũ trụ chứa đựng vô số các hành tinh và ngôi sao.