Tiếng Việt
Vừa với tiếng Anh là gì?
vừa với tiếng Anh là Suitable /ˈsuːtəbl/. Phù hợp, thích hợp với một mục đích hoặc hoàn cảnh nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suitable
Ví dụ câu với vừa với / Suitable
- 1
Chiếc áo này vừa với tôi rất vừa vặn.
This shirt fits me very well.
- 2
Kế hoạch của bạn vừa với ngân sách của chúng tôi.
Your plan is suitable for our budget.
Ghi chú dùng từ vừa với
Từ 'Suitable' dùng để mô tả sự phù hợp hoặc thích hợp. Các từ liên quan gồm 'appropriate' (phù hợp), 'fitting' (phù hợp), 'adequate' (đầy đủ, thích hợp).
Video minh hoạ vừa với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa với
Câu hỏi thường gặp về "vừa với"
Vừa với tiếng Anh là gì?
Vừa với tiếng Anh là "Suitable" (tính từ), nghĩa là: Phù hợp, thích hợp với một mục đích hoặc hoàn cảnh nhất định.
"Suitable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suitable" nghĩa tiếng Việt là "vừa với". Từ 'Suitable' dùng để mô tả sự phù hợp hoặc thích hợp.
Phát âm "Suitable" như thế nào?
"Suitable" có phiên âm IPA /ˈsuːtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suitable"?
This shirt fits me very well. — Chiếc áo này vừa với tôi rất vừa vặn.