Tiếng Việt
Vừa lúc tiếng Anh là gì?
vừa lúc tiếng Anh là Just in time /dʒʌst ɪn taɪm/. đúng lúc, kịp thời

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Just in time
Ví dụ câu với vừa lúc / Just in time
- 1
Chúng tôi đến nhà hàng vừa lúc bữa tối bắt đầu.
We arrived at the restaurant just in time for dinner.
- 2
Anh ấy hoàn thành bài tập vừa lúc để kịp giờ đi học.
He finished his homework just in time to go to school.
Ghi chú dùng từ vừa lúc
Vừa lúc diễn tả sự đúng thời điểm, phù hợp. Các từ liên quan: đúng giờ (on time), kịp thời (timely), đúng hạn (deadline).
Video minh hoạ vừa lúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa lúc
Câu hỏi thường gặp về "vừa lúc"
Vừa lúc tiếng Anh là gì?
Vừa lúc tiếng Anh là "Just in time" (cụm từ), nghĩa là: đúng lúc, kịp thời
"Just in time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Just in time" nghĩa tiếng Việt là "vừa lúc". Vừa lúc diễn tả sự đúng thời điểm, phù hợp.
Phát âm "Just in time" như thế nào?
"Just in time" có phiên âm IPA /dʒʌst ɪn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Just in time"?
We arrived at the restaurant just in time for dinner. — Chúng tôi đến nhà hàng vừa lúc bữa tối bắt đầu.