The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vực sâu tiếng Anh là gì?

vực sâu tiếng Anh là abyss /əˈbɪs/. Hố sâu không đáy hoặc vực thẳm lớn, thường dùng để mô tả nơi rất sâu hoặc nguy hiểm.

Hình minh hoạ "vực sâu" tiếng Anh là "abyss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abyss

Danh từ
/əˈbɪs/

Ví dụ câu với vực sâu / abyss

  1. 1

    Anh ấy rơi xuống vực sâu và không thể thoát ra được.

    He fell into the abyss and couldn't escape.

  2. 2

    Biển sâu thẳm như một vực thẳm không đáy.

    The deep sea is like an abyss without bottom.

Ghi chú dùng từ vực sâu

Vực sâu là nơi rất sâu hoặc nguy hiểm, thường dùng để mô tả địa hình hoặc trạng thái tâm lý. Các từ liên quan: 'chasm' (hố sâu), 'precipice' (vách đá), 'depth' (độ sâu).

Video minh hoạ vực sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vực sâu

Câu hỏi thường gặp về "vực sâu"

Vực sâu tiếng Anh là gì?

Vực sâu tiếng Anh là "abyss" (danh từ), nghĩa là: Hố sâu không đáy hoặc vực thẳm lớn, thường dùng để mô tả nơi rất sâu hoặc nguy hiểm.

"abyss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abyss" nghĩa tiếng Việt là "vực sâu". Vực sâu là nơi rất sâu hoặc nguy hiểm, thường dùng để mô tả địa hình hoặc trạng thái tâm lý.

Phát âm "abyss" như thế nào?

"abyss" có phiên âm IPA /əˈbɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abyss"?

He fell into the abyss and couldn't escape. — Anh ấy rơi xuống vực sâu và không thể thoát ra được.