Tiếng Việt
Biển báo kè, vực sâu phía trước tiếng Anh là gì?
biển báo kè, vực sâu phía trước tiếng Anh là riverbank sign /ˈrɪvərˌbæŋk saɪn/. Biển báo cảnh báo kè hoặc vực sâu phía trước để cảnh báo người đi đường hoặc phương tiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
riverbank sign
Ví dụ câu với biển báo kè, vực sâu phía trước / riverbank sign
- 1
The riverbank sign warned drivers to slow down due to the upcoming sharp turn.
Biển báo kè cảnh báo người lái xe giảm tốc độ vì cua gấp phía trước.
- 2
A riverbank sign indicated the dangerous depth of the water ahead.
Biển báo vực sâu phía trước cảnh báo độ sâu nguy hiểm của nước phía trước.
Ghi chú dùng từ biển báo kè, vực sâu phía trước
Biển báo kè hoặc vực sâu là biển cảnh báo nguy hiểm gần sông hoặc bờ sông. Các thuật ngữ liên quan: 'warning sign' (biển cảnh báo), 'danger' (nguy hiểm), 'depth' (độ sâu).
Video minh hoạ biển báo kè, vực sâu phía trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo kè, vực sâu phía trước
Câu hỏi thường gặp về "biển báo kè, vực sâu phía trước"
Biển báo kè, vực sâu phía trước tiếng Anh là gì?
Biển báo kè, vực sâu phía trước tiếng Anh là "riverbank sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo kè hoặc vực sâu phía trước để cảnh báo người đi đường hoặc phương tiện.
"riverbank sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"riverbank sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo kè, vực sâu phía trước". Biển báo kè hoặc vực sâu là biển cảnh báo nguy hiểm gần sông hoặc bờ sông.
Phát âm "riverbank sign" như thế nào?
"riverbank sign" có phiên âm IPA /ˈrɪvərˌbæŋk saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "riverbank sign"?
Biển báo kè cảnh báo người lái xe giảm tốc độ vì cua gấp phía trước. — The riverbank sign warned drivers to slow down due to the upcoming sharp turn.