The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt đất tiếng Anh là gì?

mặt đất tiếng Anh là the surface area of earth /ðə ˈsɜrfəs ˈɛriə əv ɜrθ/. Diện tích bề mặt của Trái Đất, bao gồm đất liền và các vùng nước.

Hình minh hoạ "mặt đất" tiếng Anh là "the surface area of earth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the surface area of earth

Danh từ
/ðə ˈsɜrfəs ˈɛriə əv ɜrθ/

Ví dụ câu với mặt đất / the surface area of earth

  1. 1

    The surface area of the earth is approximately 510 million square kilometers.

    Diện tích bề mặt của trái đất khoảng 510 triệu km vuông.

  2. 2

    Scientists study the surface area of the earth to understand climate patterns.

    Các nhà khoa học nghiên cứu diện tích bề mặt của trái đất để hiểu các mô hình khí hậu.

Ghi chú dùng từ mặt đất

Mặt đất đề cập đến toàn bộ bề mặt của trái đất, gồm đất liền và đại dương. Các từ liên quan: 'land' (đất đai), 'ocean' (đại dương), 'geography' (địa lý).

Video minh hoạ mặt đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt đất

Câu hỏi thường gặp về "mặt đất"

Mặt đất tiếng Anh là gì?

Mặt đất tiếng Anh là "the surface area of earth" (danh từ), nghĩa là: Diện tích bề mặt của Trái Đất, bao gồm đất liền và các vùng nước.

"the surface area of earth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the surface area of earth" nghĩa tiếng Việt là "mặt đất". Mặt đất đề cập đến toàn bộ bề mặt của trái đất, gồm đất liền và đại dương.

Phát âm "the surface area of earth" như thế nào?

"the surface area of earth" có phiên âm IPA /ðə ˈsɜrfəs ˈɛriə əv ɜrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the surface area of earth"?

Diện tích bề mặt của trái đất khoảng 510 triệu km vuông. — The surface area of the earth is approximately 510 million square kilometers.