The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng khó khăn tiếng Anh là gì?

vùng khó khăn tiếng Anh là disadvantaged area /ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪd ˈeə.ri.ə/. Khu vực gặp khó khăn về kinh tế hoặc xã hội, thường thiếu thốn các dịch vụ cơ bản.

Hình minh hoạ "vùng khó khăn" tiếng Anh là "disadvantaged area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disadvantaged area

Danh từ
/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪd ˈeə.ri.ə/

Ví dụ câu với vùng khó khăn / disadvantaged area

  1. 1

    Các trường học trong vùng khó khăn cần nhiều hỗ trợ hơn.

    Schools in disadvantaged areas need more support.

  2. 2

    Chính phủ đang thực hiện các chính sách để phát triển các vùng khó khăn.

    The government is implementing policies to develop disadvantaged areas.

Ghi chú dùng từ vùng khó khăn

Vùng khó khăn là nơi có điều kiện sống và phát triển hạn chế. Các thuật ngữ liên quan: 'poverty' (nghèo đói), 'underserved' (ít được phục vụ), 'economic hardship' (khó khăn kinh tế).

Video minh hoạ vùng khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "vùng khó khăn"

Vùng khó khăn tiếng Anh là gì?

Vùng khó khăn tiếng Anh là "disadvantaged area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực gặp khó khăn về kinh tế hoặc xã hội, thường thiếu thốn các dịch vụ cơ bản.

"disadvantaged area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disadvantaged area" nghĩa tiếng Việt là "vùng khó khăn". Vùng khó khăn là nơi có điều kiện sống và phát triển hạn chế.

Phát âm "disadvantaged area" như thế nào?

"disadvantaged area" có phiên âm IPA /ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪd ˈeə.ri.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disadvantaged area"?

Schools in disadvantaged areas need more support. — Các trường học trong vùng khó khăn cần nhiều hỗ trợ hơn.