Tiếng Việt
Vùng trời thuộc chủ quyền tiếng Anh là gì?
vùng trời thuộc chủ quyền... tiếng Anh là Sovereign airspace /ˈsɒvrən ˈɛrˌspeɪs/. Không phận thuộc quyền chủ quyền của một quốc gia, nơi không ai khác có quyền kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sovereign airspace
Ví dụ câu với vùng trời thuộc chủ quyền... / Sovereign airspace
- 1
Quốc gia này có quyền kiểm soát vùng trời thuộc chủ quyền của mình.
This country has control over its sovereign airspace.
- 2
Vi phạm vùng trời thuộc chủ quyền có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý.
Violating sovereign airspace can lead to legal consequences.
Ghi chú dùng từ vùng trời thuộc chủ quyền...
Vùng trời thuộc chủ quyền là không phận mà một quốc gia kiểm soát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'territorial waters' (vùng lãnh hải), 'air sovereignty' (chủ quyền trên không), 'international airspace' (không phận quốc tế).
Video minh hoạ vùng trời thuộc chủ quyền...
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng trời thuộc chủ quyền
Câu hỏi thường gặp về "vùng trời thuộc chủ quyền"
Vùng trời thuộc chủ quyền tiếng Anh là gì?
Vùng trời thuộc chủ quyền tiếng Anh là "Sovereign airspace" (danh từ), nghĩa là: Không phận thuộc quyền chủ quyền của một quốc gia, nơi không ai khác có quyền kiểm soát.
"Sovereign airspace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sovereign airspace" nghĩa tiếng Việt là "vùng trời thuộc chủ quyền". Vùng trời thuộc chủ quyền là không phận mà một quốc gia kiểm soát.
Phát âm "Sovereign airspace" như thế nào?
"Sovereign airspace" có phiên âm IPA /ˈsɒvrən ˈɛrˌspeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sovereign airspace"?
This country has control over its sovereign airspace. — Quốc gia này có quyền kiểm soát vùng trời thuộc chủ quyền của mình.