The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng trời tiếng Anh là gì?

vùng trời tiếng Anh là Airspace /ˈɛrˌspeɪs/. khu vực không trung trên một quốc gia hoặc khu vực nhất định, nơi máy bay hoạt động.

Hình minh hoạ "vùng trời" tiếng Anh là "Airspace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Airspace

Danh từ
/ˈɛrˌspeɪs/

Ví dụ câu với vùng trời / Airspace

  1. 1

    Máy bay đã xâm phạm vùng trời của quốc gia này.

    The airplane entered the country's airspace without permission.

  2. 2

    Vùng trời quốc gia được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn.

    The nation's airspace is closely monitored for safety.

Ghi chú dùng từ vùng trời

Vùng trời là khu vực không trung thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'aircraft' (máy bay), 'air traffic control' (quản lý không lưu), và 'no-fly zone' (khu vực cấm bay).

Video minh hoạ vùng trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng trời

Câu hỏi thường gặp về "vùng trời"

Vùng trời tiếng Anh là gì?

Vùng trời tiếng Anh là "Airspace" (danh từ), nghĩa là: khu vực không trung trên một quốc gia hoặc khu vực nhất định, nơi máy bay hoạt động.

"Airspace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Airspace" nghĩa tiếng Việt là "vùng trời". Vùng trời là khu vực không trung thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia.

Phát âm "Airspace" như thế nào?

"Airspace" có phiên âm IPA /ˈɛrˌspeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Airspace"?

The airplane entered the country's airspace without permission. — Máy bay đã xâm phạm vùng trời của quốc gia này.