The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ quyền tiếng Anh là gì?

chủ quyền tiếng Anh là sovereignty /ˈsɒvrɪnti/. quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quyết và kiểm soát lãnh thổ của mình.

Hình minh hoạ "chủ quyền" tiếng Anh là "sovereignty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sovereignty

Danh từ
/ˈsɒvrɪnti/

Ví dụ câu với chủ quyền / sovereignty

  1. 1

    Chủ quyền của quốc gia này được quốc tế công nhận rõ ràng.

    The sovereignty of this nation is recognized internationally.

  2. 2

    Việc bảo vệ chủ quyền đất nước là trách nhiệm của mọi công dân.

    Protecting the sovereignty of the country is the duty of every citizen.

Ghi chú dùng từ chủ quyền

Chủ quyền thể hiện quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quyết và kiểm soát lãnh thổ. Các thuật ngữ liên quan: 'sovereign' (quốc gia có chủ quyền), 'territory' (lãnh thổ), 'independence' (độc lập).

Video minh hoạ chủ quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ quyền

Câu hỏi thường gặp về "chủ quyền"

Chủ quyền tiếng Anh là gì?

Chủ quyền tiếng Anh là "sovereignty" (danh từ), nghĩa là: quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quyết và kiểm soát lãnh thổ của mình.

"sovereignty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sovereignty" nghĩa tiếng Việt là "chủ quyền". Chủ quyền thể hiện quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quyết và kiểm soát lãnh thổ.

Phát âm "sovereignty" như thế nào?

"sovereignty" có phiên âm IPA /ˈsɒvrɪnti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sovereignty"?

The sovereignty of this nation is recognized internationally. — Chủ quyền của quốc gia này được quốc tế công nhận rõ ràng.