Tiếng Việt
Vươn ra biển lớn tiếng Anh là gì?
vươn ra biển lớn tiếng Anh là Expand globally /ɪkˈspænd ˈɡləʊbəli/. Mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế, phát triển ra toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expand globally
Ví dụ câu với vươn ra biển lớn / Expand globally
- 1
Công ty muốn mở rộng ra biển lớn để tăng doanh thu.
The company aims to expand globally to increase revenue.
- 2
Chúng tôi đang nỗ lực mở rộng ra biển lớn trong lĩnh vực công nghệ.
We are striving to expand globally in the technology sector.
Ghi chú dùng từ vươn ra biển lớn
Vươn ra biển lớn là mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế. Các từ liên quan: 'globalization' (toàn cầu hóa), 'international' (quốc tế), 'market expansion' (mở rộng thị trường).
Video minh hoạ vươn ra biển lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vươn ra biển lớn
Câu hỏi thường gặp về "vươn ra biển lớn"
Vươn ra biển lớn tiếng Anh là gì?
Vươn ra biển lớn tiếng Anh là "Expand globally" (động từ), nghĩa là: Mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế, phát triển ra toàn cầu.
"Expand globally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expand globally" nghĩa tiếng Việt là "vươn ra biển lớn". Vươn ra biển lớn là mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
Phát âm "Expand globally" như thế nào?
"Expand globally" có phiên âm IPA /ɪkˈspænd ˈɡləʊbəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expand globally"?
The company aims to expand globally to increase revenue. — Công ty muốn mở rộng ra biển lớn để tăng doanh thu.