The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vươn ra thế giới tiếng Anh là gì?

vươn ra thế giới tiếng Anh là Reach the world /riːtʃ ðə wɜːld/. Mở rộng ra toàn cầu, mở rộng tầm ảnh hưởng ra quốc tế.

Hình minh hoạ "vươn ra thế giới" tiếng Anh là "Reach the world"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reach the world

Cụm từ
/riːtʃ ðə wɜːld/

Ví dụ câu với vươn ra thế giới / Reach the world

  1. 1

    Công ty của tôi muốn vươn ra thế giới để tìm kiếm cơ hội mới.

    My company aims to reach the world to find new opportunities.

  2. 2

    Chúng ta cần vươn ra thế giới để giới thiệu sản phẩm của mình.

    We need to reach the world to introduce our products.

Ghi chú dùng từ vươn ra thế giới

Cụm từ này mô tả việc mở rộng hoạt động hoặc ảnh hưởng ra quốc tế. Các từ liên quan: 'expand globally' (mở rộng toàn cầu), 'internationalize' (quốc tế hóa), 'global reach' (tầm ảnh hưởng toàn cầu).

Video minh hoạ vươn ra thế giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vươn ra thế giới

Câu hỏi thường gặp về "vươn ra thế giới"

Vươn ra thế giới tiếng Anh là gì?

Vươn ra thế giới tiếng Anh là "Reach the world" (cụm từ), nghĩa là: Mở rộng ra toàn cầu, mở rộng tầm ảnh hưởng ra quốc tế.

"Reach the world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reach the world" nghĩa tiếng Việt là "vươn ra thế giới". Cụm từ này mô tả việc mở rộng hoạt động hoặc ảnh hưởng ra quốc tế.

Phát âm "Reach the world" như thế nào?

"Reach the world" có phiên âm IPA /riːtʃ ðə wɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reach the world"?

My company aims to reach the world to find new opportunities. — Công ty của tôi muốn vươn ra thế giới để tìm kiếm cơ hội mới.