Tiếng Việt
Vươn ra tiếng Anh là gì?
vươn ra tiếng Anh là reach /riʧ/. danh từ chỉ khả năng hoặc hành động mở rộng hoặc vươn xa ra khỏi một điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reach
Ví dụ câu với vươn ra / reach
- 1
Cây vươn ra khỏi bức tường.
The tree reach out beyond the wall.
- 2
Anh ấy cố gắng vươn ra khỏi giới hạn của mình.
He tries to reach beyond his limits.
Ghi chú dùng từ vươn ra
'Reach' có thể là danh từ hoặc động từ, trong đó danh từ đề cập khả năng mở rộng hoặc phạm vi, còn động từ là hành động vươn ra hoặc đạt tới. Các từ liên quan: 'extend' (mở rộng), 'stretch' (kéo dài), 'attain' (đạt được).
Video minh hoạ vươn ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vươn ra
Câu hỏi thường gặp về "vươn ra"
Vươn ra tiếng Anh là gì?
Vươn ra tiếng Anh là "reach" (danh từ), nghĩa là: danh từ chỉ khả năng hoặc hành động mở rộng hoặc vươn xa ra khỏi một điểm nhất định.
"reach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reach" nghĩa tiếng Việt là "vươn ra". 'Reach' có thể là danh từ hoặc động từ, trong đó danh từ đề cập khả năng mở rộng hoặc phạm vi, còn động từ là hành động vươn ra hoặc đạt tới.
Phát âm "reach" như thế nào?
"reach" có phiên âm IPA /riʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reach"?
The tree reach out beyond the wall. — Cây vươn ra khỏi bức tường.