Tiếng Việt
Vượt chỉ tiêu tiếng Anh là gì?
vượt chỉ tiêu tiếng Anh là Exceeding targets /ɪkˈsiːdɪŋ ˈtɑːɡɪts/. Vượt quá mục tiêu đã đề ra trong công việc hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exceeding targets
Ví dụ câu với vượt chỉ tiêu / Exceeding targets
- 1
Công ty đã vượt chỉ tiêu doanh thu quý này.
The company exceeded its quarterly revenue targets.
- 2
Anh ấy thường vượt chỉ tiêu bán hàng hàng tháng.
He often exceeds his monthly sales targets.
Ghi chú dùng từ vượt chỉ tiêu
Vượt chỉ tiêu là hành động làm nhiều hơn mức yêu cầu hoặc kế hoạch đề ra. Các từ liên quan: 'surpass' (vượt qua), 'outperform' (vượt trội), 'overachieve' (vượt quá mong đợi).
Video minh hoạ vượt chỉ tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt chỉ tiêu
Câu hỏi thường gặp về "vượt chỉ tiêu"
Vượt chỉ tiêu tiếng Anh là gì?
Vượt chỉ tiêu tiếng Anh là "Exceeding targets" (động từ), nghĩa là: Vượt quá mục tiêu đã đề ra trong công việc hoặc dự án.
"Exceeding targets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exceeding targets" nghĩa tiếng Việt là "vượt chỉ tiêu". Vượt chỉ tiêu là hành động làm nhiều hơn mức yêu cầu hoặc kế hoạch đề ra.
Phát âm "Exceeding targets" như thế nào?
"Exceeding targets" có phiên âm IPA /ɪkˈsiːdɪŋ ˈtɑːɡɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exceeding targets"?
The company exceeded its quarterly revenue targets. — Công ty đã vượt chỉ tiêu doanh thu quý này.