Tiếng Việt
Chỉ tiêu tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu tiếng Anh là Target /ˈtɑːrɡɪt/. Mục tiêu hoặc chỉ số cần đạt được trong một kế hoạch hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Target
Ví dụ câu với Chỉ tiêu / Target
- 1
Mục tiêu của dự án này là nâng cao chất lượng sản phẩm.
The target of this project is to improve product quality.
- 2
Chúng tôi đặt ra mục tiêu doanh thu hàng năm rõ ràng.
We set clear annual revenue targets.
Ghi chú dùng từ Chỉ tiêu
Chỉ tiêu thường dùng để chỉ các mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cần đạt. Các từ liên quan: mục tiêu (goal), tiêu chuẩn (standard), kế hoạch (plan).
Video minh hoạ Chỉ tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Chỉ tiêu
- chỉ tiêu thuếtax target
- Chỉ tiêu cơ lýPhysical and Mechanical Property
- Chỉ tiêu cảm quanSensory criteria
- chỉ tiêu doanh sốsales target
- chỉ tiêu đánh giáevaluation metric
- chỉ tiêu kỹ thuậttechnical target
- chỉ tiêu doanh thurevenue target
- chỉ tiêu phân tíchanalytical metric
- chỉ tiêu quy hoạchplanning target
- chỉ tiêu tài chínhfinancial target
- Chỉ tiêu chất lượngQuality Standard
- chỉ tiêu kinh doanhbusiness target
Câu hỏi thường gặp về "Chỉ tiêu"
Chỉ tiêu tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu tiếng Anh là "Target" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu hoặc chỉ số cần đạt được trong một kế hoạch hoặc hoạt động.
"Target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Target" nghĩa tiếng Việt là "Chỉ tiêu". Chỉ tiêu thường dùng để chỉ các mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cần đạt.
Phát âm "Target" như thế nào?
"Target" có phiên âm IPA /ˈtɑːrɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Target"?
The target of this project is to improve product quality. — Mục tiêu của dự án này là nâng cao chất lượng sản phẩm.