Tiếng Việt
Vượt chướng ngại vật tiếng Anh là gì?
vượt chướng ngại vật tiếng Anh là overcome obstacles /ˌoʊvərˈkʌm ˈɑːbstəklz/. Vượt qua những trở ngại hoặc khó khăn để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overcome obstacles
Ví dụ câu với vượt chướng ngại vật / overcome obstacles
- 1
Cô ấy đã vượt qua chướng ngại vật trong cuộc thi marathon.
She overcame obstacles in the marathon race.
- 2
Chúng ta cần vượt qua chướng ngại vật để thành công.
We need to overcome obstacles to succeed.
Ghi chú dùng từ vượt chướng ngại vật
Cụm từ này dùng để chỉ việc vượt qua những khó khăn trong cuộc sống hoặc công việc. Các từ liên quan: 'challenge' (thử thách), 'adversity' (nghịch cảnh), 'resilience' (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ vượt chướng ngại vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt chướng ngại vật
Câu hỏi thường gặp về "vượt chướng ngại vật"
Vượt chướng ngại vật tiếng Anh là gì?
Vượt chướng ngại vật tiếng Anh là "overcome obstacles" (cụm từ), nghĩa là: Vượt qua những trở ngại hoặc khó khăn để đạt được mục tiêu.
"overcome obstacles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overcome obstacles" nghĩa tiếng Việt là "vượt chướng ngại vật". Cụm từ này dùng để chỉ việc vượt qua những khó khăn trong cuộc sống hoặc công việc.
Phát âm "overcome obstacles" như thế nào?
"overcome obstacles" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈkʌm ˈɑːbstəklz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overcome obstacles"?
She overcame obstacles in the marathon race. — Cô ấy đã vượt qua chướng ngại vật trong cuộc thi marathon.