Tiếng Việt
Vút roi tiếng Anh là gì?
vút roi tiếng Anh là whip /wɪp/. đánh hoặc quất bằng roi để tạo tiếng kêu hoặc để trừng phạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whip
Ví dụ câu với vút roi / whip
- 1
Anh ấy đã vút roi vào chiếc cây để làm nó gãy.
He whipped the tree with a stick to make it break.
- 2
Cô ấy vút roi để dạy chó nghe lời.
She whipped the dog to train it to obey.
Ghi chú dùng từ vút roi
Vút roi là hành động dùng roi để quất hoặc trừng phạt. Các từ liên quan: 'lash' (đánh bằng roi), 'strike' (đánh mạnh), 'punish' (trừng phạt).
Video minh hoạ vút roi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vút roi
Câu hỏi thường gặp về "vút roi"
Vút roi tiếng Anh là gì?
Vút roi tiếng Anh là "whip" (động từ), nghĩa là: đánh hoặc quất bằng roi để tạo tiếng kêu hoặc để trừng phạt.
"whip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whip" nghĩa tiếng Việt là "vút roi". Vút roi là hành động dùng roi để quất hoặc trừng phạt.
Phát âm "whip" như thế nào?
"whip" có phiên âm IPA /wɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whip"?
He whipped the tree with a stick to make it break. — Anh ấy đã vút roi vào chiếc cây để làm nó gãy.