The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái roi tiếng Anh là gì?

cái roi tiếng Anh là whip /wɪp/. Dây hoặc vật dùng để đánh hoặc trói, thường có dây dài và mỏng.

Hình minh hoạ "cái roi" tiếng Anh là "whip"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

whip

Danh từ
/wɪp/

Ví dụ câu với cái roi / whip

  1. 1

    Anh ấy dùng cái roi để dạy chó.

    He used the whip to train the dog.

  2. 2

    Cô ấy cầm cái roi trong tay để trừng phạt con.

    She held the whip in her hand to punish the child.

Ghi chú dùng từ cái roi

Cái roi là dụng cụ dùng để đánh hoặc trói, thường làm bằng da hoặc dây thép. Các từ liên quan: 'lash' (dây dài để đánh), 'whip crack' (tiếng vỡ của roi), 'flagellation' (hành động đánh đòn).

Video minh hoạ cái roi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái roi

Câu hỏi thường gặp về "cái roi"

Cái roi tiếng Anh là gì?

Cái roi tiếng Anh là "whip" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc vật dùng để đánh hoặc trói, thường có dây dài và mỏng.

"whip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"whip" nghĩa tiếng Việt là "cái roi". Cái roi là dụng cụ dùng để đánh hoặc trói, thường làm bằng da hoặc dây thép.

Phát âm "whip" như thế nào?

"whip" có phiên âm IPA /wɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "whip"?

He used the whip to train the dog. — Anh ấy dùng cái roi để dạy chó.