The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước thải sinh hoạt tiếng Anh là gì?

nước thải sinh hoạt tiếng Anh là domestic wastewater /dəˈmɛstɪk ˈweɪˌstwɔtər/. Nước thải sinh hoạt là nước thải phát sinh từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày của con người như tắm rửa, giặt giũ, vệ sinh cá nhân.

Hình minh hoạ "nước thải sinh hoạt" tiếng Anh là "domestic wastewater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

domestic wastewater

Danh từ
/dəˈmɛstɪk ˈweɪˌstwɔtər/

Ví dụ câu với nước thải sinh hoạt / domestic wastewater

  1. 1

    Chúng ta cần xử lý nước thải sinh hoạt để bảo vệ môi trường.

    We need to treat domestic wastewater to protect the environment.

  2. 2

    Các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt giúp giảm ô nhiễm nguồn nước.

    Domestic wastewater treatment systems help reduce water pollution.

Ghi chú dùng từ nước thải sinh hoạt

Nước thải sinh hoạt là loại nước thải từ sinh hoạt hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'xử lý nước thải' (wastewater treatment), 'ô nhiễm nguồn nước' (water pollution), 'hệ thống xử lý' (treatment system).

Video minh hoạ nước thải sinh hoạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước thải sinh hoạt

Câu hỏi thường gặp về "nước thải sinh hoạt"

Nước thải sinh hoạt tiếng Anh là gì?

Nước thải sinh hoạt tiếng Anh là "domestic wastewater" (danh từ), nghĩa là: Nước thải sinh hoạt là nước thải phát sinh từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày của con người như tắm rửa, giặt giũ, vệ sinh cá nhân.

"domestic wastewater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"domestic wastewater" nghĩa tiếng Việt là "nước thải sinh hoạt". Nước thải sinh hoạt là loại nước thải từ sinh hoạt hàng ngày.

Phát âm "domestic wastewater" như thế nào?

"domestic wastewater" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈweɪˌstwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "domestic wastewater"?

We need to treat domestic wastewater to protect the environment. — Chúng ta cần xử lý nước thải sinh hoạt để bảo vệ môi trường.