The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xã viên tiếng Anh là gì?

xã viên tiếng Anh là member of the cooperative /ˈmɛmbər ɒv ðə kəʊˈɒpᵊrətɪv/. Thành viên của hợp tác xã, người tham gia vào hoạt động của hợp tác xã.

Hình minh hoạ "xã viên" tiếng Anh là "member of the cooperative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

member of the cooperative

Động từ
/ˈmɛmbər ɒv ðə kəʊˈɒpᵊrətɪv/

Ví dụ câu với xã viên / member of the cooperative

  1. 1

    Anh ấy là một xã viên tích cực trong hợp tác xã nông nghiệp.

    He is an active member of the agricultural cooperative.

  2. 2

    Các xã viên đóng góp để phát triển hợp tác xã.

    Members contribute to develop the cooperative.

Ghi chú dùng từ xã viên

Xã viên là người tham gia vào hợp tác xã, một hình thức tổ chức cộng đồng để cùng nhau sản xuất hoặc kinh doanh. Các từ liên quan: hợp tác xã (cooperative), thành viên (member), cộng đồng (community).

Video minh hoạ xã viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xã viên

Câu hỏi thường gặp về "xã viên"

Xã viên tiếng Anh là gì?

Xã viên tiếng Anh là "member of the cooperative" (động từ), nghĩa là: Thành viên của hợp tác xã, người tham gia vào hoạt động của hợp tác xã.

"member of the cooperative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"member of the cooperative" nghĩa tiếng Việt là "xã viên". Xã viên là người tham gia vào hợp tác xã, một hình thức tổ chức cộng đồng để cùng nhau sản xuất hoặc kinh doanh.

Phát âm "member of the cooperative" như thế nào?

"member of the cooperative" có phiên âm IPA /ˈmɛmbər ɒv ðə kəʊˈɒpᵊrətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "member of the cooperative"?

He is an active member of the agricultural cooperative. — Anh ấy là một xã viên tích cực trong hợp tác xã nông nghiệp.