Tiếng Việt
Xã hội hóa tiếng Anh là gì?
xã hội hóa tiếng Anh là socialization /ˈsoʊʃəˌlaɪz/. Quá trình xây dựng và phát triển các mối quan hệ xã hội, giúp cá nhân hòa nhập cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
socialization
Ví dụ câu với xã hội hóa / socialization
- 1
Việc xã hội hóa trẻ em giúp chúng phát triển kỹ năng xã hội.
Socialization of children helps them develop social skills.
- 2
Chương trình xã hội hóa nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.
The socialization program aims to raise community awareness about environmental protection.
Ghi chú dùng từ xã hội hóa
Xã hội hóa là quá trình cá nhân hòa nhập vào cộng đồng, liên quan đến các thuật ngữ như 'community development' (phát triển cộng đồng), 'cultural integration' (hòa nhập văn hóa), và 'public engagement' (tham gia cộng đồng).
Video minh hoạ xã hội hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xã hội hóa
Câu hỏi thường gặp về "xã hội hóa"
Xã hội hóa tiếng Anh là gì?
Xã hội hóa tiếng Anh là "socialization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xây dựng và phát triển các mối quan hệ xã hội, giúp cá nhân hòa nhập cộng đồng.
"socialization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"socialization" nghĩa tiếng Việt là "xã hội hóa". Xã hội hóa là quá trình cá nhân hòa nhập vào cộng đồng, liên quan đến các thuật ngữ như 'community development' (phát triển cộng đồng), 'cultural integration' (hòa nhập văn hóa), và 'public engagement' (tham gia cộng đồng).
Phát âm "socialization" như thế nào?
"socialization" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "socialization"?
Socialization of children helps them develop social skills. — Việc xã hội hóa trẻ em giúp chúng phát triển kỹ năng xã hội.