Tiếng Việt
Hợp tác xã tiếng Anh là gì?
hợp tác xã tiếng Anh là cooperative /koʊˈɑpəˌreɪtɪv/. Hợp tác xã là tổ chức kinh tế do các thành viên tự nguyện góp vốn, cùng nhau hợp tác để sản xuất, kinh doanh nhằm mục đích lợi ích chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooperative
Ví dụ câu với hợp tác xã / cooperative
- 1
Hợp tác xã nông nghiệp giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm dễ dàng hơn.
The agricultural cooperative helps farmers sell their products more easily.
- 2
Các hợp tác xã dịch vụ cung cấp dịch vụ tốt hơn cho cộng đồng.
Service cooperatives provide better services to the community.
Ghi chú dùng từ hợp tác xã
Hợp tác xã là hình thức tổ chức kinh tế dựa trên nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng của các thành viên. Các từ liên quan: 'cooperative' (hợp tác xã), 'member' (thành viên), 'joint venture' (liên doanh).
Video minh hoạ hợp tác xã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tác xã
- hợp tác xã vận tảitransport cooperative
- hợp tác xã nông nghiệpagricultural cooperative
- xãcommune
- HợpSuitable
- hợp táccooperation
- ngân hàng hợp tác xãCooperative bank
- xã viênmember of the cooperative
- hợp tác hoácooperativization
- hợp tác vớicooperate with
- hợp tác làm ăncommercial partnership
- hợp tác vui vẻsatisfyingly cooperate
- hợp tác lâu dàilong-term cooperation
Câu hỏi thường gặp về "hợp tác xã"
Hợp tác xã tiếng Anh là gì?
Hợp tác xã tiếng Anh là "cooperative" (danh từ), nghĩa là: Hợp tác xã là tổ chức kinh tế do các thành viên tự nguyện góp vốn, cùng nhau hợp tác để sản xuất, kinh doanh nhằm mục đích lợi ích chung.
"cooperative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooperative" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác xã". Hợp tác xã là hình thức tổ chức kinh tế dựa trên nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng của các thành viên.
Phát âm "cooperative" như thế nào?
"cooperative" có phiên âm IPA /koʊˈɑpəˌreɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooperative"?
The agricultural cooperative helps farmers sell their products more easily. — Hợp tác xã nông nghiệp giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm dễ dàng hơn.