Tiếng Việt
Hoành thánh tiếng Anh là gì?
hoành thánh tiếng Anh là wonton /wonton/. Món bánh bao nhỏ làm từ bột mì, thường nhân thịt hoặc tôm, dùng trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wonton
Ví dụ câu với hoành thánh / wonton
- 1
Tôi thích ăn hoành thánh trong các quán ăn Trung Quốc.
I love eating wontons at Chinese restaurants.
- 2
Mẹ tôi nấu món hoành thánh cho bữa sáng.
My mother cooked wontons for breakfast.
Ghi chú dùng từ hoành thánh
Hoành thánh là món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam, liên quan đến các món như bánh bao, há cảo, và sủi cảo.
Video minh hoạ hoành thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hoành thánh
Câu hỏi thường gặp về "hoành thánh"
Hoành thánh tiếng Anh là gì?
Hoành thánh tiếng Anh là "wonton" (danh từ), nghĩa là: Món bánh bao nhỏ làm từ bột mì, thường nhân thịt hoặc tôm, dùng trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam.
"wonton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wonton" nghĩa tiếng Việt là "hoành thánh". Hoành thánh là món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam, liên quan đến các món như bánh bao, há cảo, và sủi cảo.
Phát âm "wonton" như thế nào?
"wonton" có phiên âm IPA /wonton/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wonton"?
I love eating wontons at Chinese restaurants. — Tôi thích ăn hoành thánh trong các quán ăn Trung Quốc.