Tiếng Việt
Mì xá xíu tiếng Anh là gì?
mì xá xíu tiếng Anh là char siu pork noodles /ʧɑr ˈsiu pɔrk ˈnudəlz/. Món mì có thịt xá xíu thái lát, thường dùng nước dùng đậm đà, phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
char siu pork noodles
Ví dụ câu với mì xá xíu / char siu pork noodles
- 1
Tối qua tôi đã ăn mì xá xíu tại nhà hàng Quảng Đông.
Last night, I had char siu pork noodles at a Cantonese restaurant.
- 2
Mì xá xíu là món ăn yêu thích của tôi khi đi du lịch đến Hong Kong.
Char siu pork noodles is my favorite dish when I travel to Hong Kong.
Ghi chú dùng từ mì xá xíu
Mì xá xíu là món mì có thịt xá xíu, một loại thịt heo quay ngọt, thường dùng trong ẩm thực Quảng Đông. Các từ liên quan: 'noodles' (mì), 'pork' (thịt heo), 'barbecue' (nướng).
Video minh hoạ mì xá xíu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mì xá xíu
Câu hỏi thường gặp về "mì xá xíu"
Mì xá xíu tiếng Anh là gì?
Mì xá xíu tiếng Anh là "char siu pork noodles" (danh từ), nghĩa là: Món mì có thịt xá xíu thái lát, thường dùng nước dùng đậm đà, phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông.
"char siu pork noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"char siu pork noodles" nghĩa tiếng Việt là "mì xá xíu". Mì xá xíu là món mì có thịt xá xíu, một loại thịt heo quay ngọt, thường dùng trong ẩm thực Quảng Đông.
Phát âm "char siu pork noodles" như thế nào?
"char siu pork noodles" có phiên âm IPA /ʧɑr ˈsiu pɔrk ˈnudəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "char siu pork noodles"?
Last night, I had char siu pork noodles at a Cantonese restaurant. — Tối qua tôi đã ăn mì xá xíu tại nhà hàng Quảng Đông.