Tiếng Việt
Xăm môi tiếng Anh là gì?
xăm môi tiếng Anh là lip tattooing /lɪp tæˈtu/. Phương pháp trang điểm môi bằng cách chèn mực vào da để tạo màu lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lip tattooing
Ví dụ câu với xăm môi / lip tattooing
- 1
Cô ấy đã quyết định làm xăm môi để có vẻ đẹp tự nhiên hơn.
She decided to get lip tattooing to enhance her natural beauty.
- 2
Xăm môi giúp tiết kiệm thời gian trang điểm hàng ngày.
Lip tattooing saves time on daily makeup routines.
Ghi chú dùng từ xăm môi
Xăm môi là kỹ thuật thẩm mỹ để tạo màu môi lâu dài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tattoo', nghĩa là hình xăm; 'permanent makeup', nghĩa là trang điểm vĩnh viễn; 'cosmetic tattooing', nghĩa là xăm thẩm mỹ.
Video minh hoạ xăm môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xăm môi
Câu hỏi thường gặp về "xăm môi"
Xăm môi tiếng Anh là gì?
Xăm môi tiếng Anh là "lip tattooing" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp trang điểm môi bằng cách chèn mực vào da để tạo màu lâu dài.
"lip tattooing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lip tattooing" nghĩa tiếng Việt là "xăm môi". Xăm môi là kỹ thuật thẩm mỹ để tạo màu môi lâu dài.
Phát âm "lip tattooing" như thế nào?
"lip tattooing" có phiên âm IPA /lɪp tæˈtu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lip tattooing"?
She decided to get lip tattooing to enhance her natural beauty. — Cô ấy đã quyết định làm xăm môi để có vẻ đẹp tự nhiên hơn.