Tiếng Việt
Xanh đồng tiếng Anh là gì?
Xanh đồng tiếng Anh là Verdigris /ˈvɜːdɪɡriː/. Màu xanh đồng, màu xanh của đồng đã bị oxi hóa tạo thành lớp xanh trên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Verdigris
Ví dụ câu với Xanh đồng / Verdigris
- 1
Vật trang trí bằng đồng cũ có màu xanh đồng đặc trưng.
The antique copper statue has developed a beautiful verdigris patina.
- 2
Màu xanh đồng thường xuất hiện trên các bức tượng đồng cũ.
Verdigris is commonly seen on old copper sculptures.
Ghi chú dùng từ Xanh đồng
Verdigris là màu xanh của đồng oxi hóa, thường xuất hiện trên các vật dụng bằng đồng cũ. Các từ liên quan: patina (bề mặt phủ màu), oxidation (quá trình oxi hóa), corrosion (ăn mòn).
Video minh hoạ Xanh đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xanh đồng
Câu hỏi thường gặp về "Xanh đồng"
Xanh đồng tiếng Anh là gì?
Xanh đồng tiếng Anh là "Verdigris" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh đồng, màu xanh của đồng đã bị oxi hóa tạo thành lớp xanh trên bề mặt.
"Verdigris" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Verdigris" nghĩa tiếng Việt là "Xanh đồng". Verdigris là màu xanh của đồng oxi hóa, thường xuất hiện trên các vật dụng bằng đồng cũ.
Phát âm "Verdigris" như thế nào?
"Verdigris" có phiên âm IPA /ˈvɜːdɪɡriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Verdigris"?
The antique copper statue has developed a beautiful verdigris patina. — Vật trang trí bằng đồng cũ có màu xanh đồng đặc trưng.