The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xanh biếc tiếng Anh là gì?

Xanh biếc tiếng Anh là Bright Blue /braɪt bluː/. Màu xanh đậm, sáng, thường liên quan đến bầu trời hoặc biển cả.

Hình minh hoạ "Xanh biếc" tiếng Anh là "Bright Blue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bright Blue

Tính từ
/braɪt bluː/

Ví dụ câu với Xanh biếc / Bright Blue

  1. 1

    Trời hôm nay thật xanh biếc.

    The sky is very bright blue today.

  2. 2

    Biển xanh biếc khiến tôi cảm thấy thư thái.

    The bright blue sea makes me feel relaxed.

Ghi chú dùng từ Xanh biếc

Xanh biếc mô tả màu xanh đậm, sáng, thường dùng để miêu tả bầu trời hoặc biển. Các từ liên quan: 'xanh dương' (blue), 'xanh lam' (azure), 'xanh da trời' (sky blue).

Video minh hoạ Xanh biếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xanh biếc

Câu hỏi thường gặp về "Xanh biếc"

Xanh biếc tiếng Anh là gì?

Xanh biếc tiếng Anh là "Bright Blue" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh đậm, sáng, thường liên quan đến bầu trời hoặc biển cả.

"Bright Blue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bright Blue" nghĩa tiếng Việt là "Xanh biếc". Xanh biếc mô tả màu xanh đậm, sáng, thường dùng để miêu tả bầu trời hoặc biển.

Phát âm "Bright Blue" như thế nào?

"Bright Blue" có phiên âm IPA /braɪt bluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bright Blue"?

The sky is very bright blue today. — Trời hôm nay thật xanh biếc.