Tiếng Việt
Xấp tiếng Anh là gì?
xấp tiếng Anh là pile /paɪl/. Chồng chất các vật, thường là giấy hoặc tiền, tạo thành một đống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pile
Ví dụ câu với xấp / pile
- 1
Tôi để xấp tiền trên bàn.
I placed a pile of money on the table.
- 2
Xấp giấy tờ cần sắp xếp lại.
The pile of documents needs to be organized.
Ghi chú dùng từ xấp
Xấp thường dùng để chỉ một đống chồng chất, như giấy hoặc tiền. Các từ liên quan: 'stack' (chồng chất đều đặn), 'heap' (đống lộn xộn), 'bunch' (đám, chùm).
Video minh hoạ xấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xấp
Câu hỏi thường gặp về "xấp"
Xấp tiếng Anh là gì?
Xấp tiếng Anh là "pile" (danh từ), nghĩa là: Chồng chất các vật, thường là giấy hoặc tiền, tạo thành một đống.
"pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pile" nghĩa tiếng Việt là "xấp". Xấp thường dùng để chỉ một đống chồng chất, như giấy hoặc tiền.
Phát âm "pile" như thế nào?
"pile" có phiên âm IPA /paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pile"?
I placed a pile of money on the table. — Tôi để xấp tiền trên bàn.