Tiếng Việt
Xắt tiếng Anh là gì?
xắt tiếng Anh là slice /slaɪs/. cắt thành lát mỏng hoặc miếng nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slice
Ví dụ câu với xắt / slice
- 1
Bạn có thể xắt bánh mì thành từng lát mỏng.
Can you slice the bread into thin pieces?
- 2
Cô ấy đã xắt cà chua để chuẩn bị salad.
She sliced the tomatoes to prepare the salad.
Ghi chú dùng từ xắt
Xắt là hành động cắt thành lát mỏng hoặc miếng nhỏ. Các từ liên quan: chop (băm nhỏ), dice (cắt nhỏ hình vuông), cut (cắt).
Video minh hoạ xắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xắt
Câu hỏi thường gặp về "xắt"
Xắt tiếng Anh là gì?
Xắt tiếng Anh là "slice" (động từ), nghĩa là: cắt thành lát mỏng hoặc miếng nhỏ.
"slice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slice" nghĩa tiếng Việt là "xắt". Xắt là hành động cắt thành lát mỏng hoặc miếng nhỏ.
Phát âm "slice" như thế nào?
"slice" có phiên âm IPA /slaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slice"?
Can you slice the bread into thin pieces? — Bạn có thể xắt bánh mì thành từng lát mỏng.