Tiếng Việt
Đắt xắt ra miếng tiếng Anh là gì?
đắt xắt ra miếng tiếng Anh là expensive but worth it /ɛkˈspɛnsɪv bʌt wɜrθ ɪt/. Giá cao nhưng đáng giá, mang lại giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expensive but worth it
Ví dụ câu với đắt xắt ra miếng / expensive but worth it
- 1
Món ăn này đắt xắt ra miếng, nhưng thực sự ngon và đáng tiền.
This dish is expensive but worth it, really delicious and worth the money.
- 2
Xe hơi mới của anh ấy đắt xắt ra miếng, nhưng chất lượng rất tốt.
His new car is expensive but worth it, the quality is very good.
Ghi chú dùng từ đắt xắt ra miếng
Thành ngữ này diễn tả một thứ gì đó có giá cao nhưng mang lại giá trị xứng đáng. Các từ liên quan: 'costly' (đắt đỏ), 'valuable' (đáng giá), 'worthwhile' (đáng giá).
Video minh hoạ đắt xắt ra miếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắt xắt ra miếng
Câu hỏi thường gặp về "đắt xắt ra miếng"
Đắt xắt ra miếng tiếng Anh là gì?
Đắt xắt ra miếng tiếng Anh là "expensive but worth it" (cụm từ), nghĩa là: Giá cao nhưng đáng giá, mang lại giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra.
"expensive but worth it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expensive but worth it" nghĩa tiếng Việt là "đắt xắt ra miếng". Thành ngữ này diễn tả một thứ gì đó có giá cao nhưng mang lại giá trị xứng đáng.
Phát âm "expensive but worth it" như thế nào?
"expensive but worth it" có phiên âm IPA /ɛkˈspɛnsɪv bʌt wɜrθ ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expensive but worth it"?
This dish is expensive but worth it, really delicious and worth the money. — Món ăn này đắt xắt ra miếng, nhưng thực sự ngon và đáng tiền.