Tiếng Việt
Bánh canh bột xắt tiếng Anh là gì?
bánh canh bột xắt tiếng Anh là knife-cut rice flour soup cake /naɪf kʌt raɪs ˈflaʊər sup keɪk/. Món bánh canh làm từ bột gạo xắt thành lát mỏng, nấu trong nước dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knife-cut rice flour soup cake
Ví dụ câu với bánh canh bột xắt / knife-cut rice flour soup cake
- 1
Tôi thích ăn bánh canh bột xắt vào buổi sáng.
I like to eat knife-cut rice flour soup cake for breakfast.
- 2
Bánh canh bột xắt thường được phục vụ với thịt và rau sống.
Knife-cut rice flour soup cake is often served with meat and fresh vegetables.
Ghi chú dùng từ bánh canh bột xắt
Bánh canh bột xắt là loại bánh canh làm từ bột gạo cắt thành lát mỏng, có độ dai và thơm ngon. Các từ liên quan: 'bánh canh' (rice noodle soup), 'bột gạo' (rice flour), 'xắt' (to cut).
Video minh hoạ bánh canh bột xắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bánh canh bột xắt
Câu hỏi thường gặp về "bánh canh bột xắt"
Bánh canh bột xắt tiếng Anh là gì?
Bánh canh bột xắt tiếng Anh là "knife-cut rice flour soup cake" (danh từ), nghĩa là: Món bánh canh làm từ bột gạo xắt thành lát mỏng, nấu trong nước dùng.
"knife-cut rice flour soup cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knife-cut rice flour soup cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh canh bột xắt". Bánh canh bột xắt là loại bánh canh làm từ bột gạo cắt thành lát mỏng, có độ dai và thơm ngon.
Phát âm "knife-cut rice flour soup cake" như thế nào?
"knife-cut rice flour soup cake" có phiên âm IPA /naɪf kʌt raɪs ˈflaʊər sup keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knife-cut rice flour soup cake"?
I like to eat knife-cut rice flour soup cake for breakfast. — Tôi thích ăn bánh canh bột xắt vào buổi sáng.