Tiếng Việt
Khoanh cá tiếng Anh là gì?
khoanh cá tiếng Anh là fish slice cut /fɪʃ slaɪs kʌt/. Lát cá dùng để cắt thành từng miếng nhỏ, thường dùng trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish slice cut
Ví dụ câu với khoanh cá / fish slice cut
- 1
Tôi cần một lát khoanh cá để nấu canh.
I need a fish slice cut to cook soup.
- 2
Anh ấy dùng khoanh cá để trang trí đĩa thức ăn.
He used a fish slice cut to decorate the plate.
Ghi chú dùng từ khoanh cá
Khoanh cá là cách cắt lát cá thành từng miếng mỏng để chế biến hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'slicing' (cắt lát), 'fillet' (phi lê), 'chopping' (băm nhỏ).
Video minh hoạ khoanh cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoanh cá
Câu hỏi thường gặp về "khoanh cá"
Khoanh cá tiếng Anh là gì?
Khoanh cá tiếng Anh là "fish slice cut" (danh từ), nghĩa là: Lát cá dùng để cắt thành từng miếng nhỏ, thường dùng trong nấu ăn.
"fish slice cut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish slice cut" nghĩa tiếng Việt là "khoanh cá". Khoanh cá là cách cắt lát cá thành từng miếng mỏng để chế biến hoặc trang trí.
Phát âm "fish slice cut" như thế nào?
"fish slice cut" có phiên âm IPA /fɪʃ slaɪs kʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish slice cut"?
I need a fish slice cut to cook soup. — Tôi cần một lát khoanh cá để nấu canh.