Tiếng Việt
Xấu nết tiếng Anh là gì?
xấu nết tiếng Anh là ill-mannered /ˌɪlˈmænərd/. Có thái độ hoặc hành xử không đúng mực, thiếu lễ độ hoặc đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ill-mannered
Ví dụ câu với xấu nết / ill-mannered
- 1
Anh ấy cư xử rất xấu nết trong buổi họp.
He behaved very ill-mannered at the meeting.
- 2
Trẻ em cần học cách cư xử đúng mực để tránh xấu nết.
Children need to learn proper manners to avoid being ill-mannered.
Ghi chú dùng từ xấu nết
Xấu nết mô tả hành xử thiếu lễ độ hoặc đạo đức. Các từ liên quan gồm 'rude' (thô lỗ), 'impolite' (không lịch sự), 'bad manners' (thói xấu).
Video minh hoạ xấu nết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xấu nết
Câu hỏi thường gặp về "xấu nết"
Xấu nết tiếng Anh là gì?
Xấu nết tiếng Anh là "ill-mannered" (tính từ), nghĩa là: Có thái độ hoặc hành xử không đúng mực, thiếu lễ độ hoặc đạo đức.
"ill-mannered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ill-mannered" nghĩa tiếng Việt là "xấu nết". Xấu nết mô tả hành xử thiếu lễ độ hoặc đạo đức.
Phát âm "ill-mannered" như thế nào?
"ill-mannered" có phiên âm IPA /ˌɪlˈmænərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ill-mannered"?
He behaved very ill-mannered at the meeting. — Anh ấy cư xử rất xấu nết trong buổi họp.