Tiếng Việt
Xấu tính tiếng Anh là gì?
xấu tính tiếng Anh là mean /min/. Người có tính cách xấu, hay làm tổn thương người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mean
Ví dụ câu với xấu tính / mean
- 1
Anh ấy là người xấu tính, luôn làm tổn thương bạn bè.
He is a mean person who always hurts his friends.
- 2
Đừng để anh ta xấu tính làm bạn buồn.
Don't let that mean guy make you sad.
Ghi chú dùng từ xấu tính
Xấu tính mô tả người có tính cách xấu, hay làm tổn thương người khác. Các từ liên quan: 'unkind' (không tử tế), 'cruel' (tàn nhẫn), 'malicious' (ác ý).
Video minh hoạ xấu tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xấu tính
Câu hỏi thường gặp về "xấu tính"
Xấu tính tiếng Anh là gì?
Xấu tính tiếng Anh là "mean" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách xấu, hay làm tổn thương người khác.
"mean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mean" nghĩa tiếng Việt là "xấu tính". Xấu tính mô tả người có tính cách xấu, hay làm tổn thương người khác.
Phát âm "mean" như thế nào?
"mean" có phiên âm IPA /min/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mean"?
He is a mean person who always hurts his friends. — Anh ấy là người xấu tính, luôn làm tổn thương bạn bè.