Tiếng Việt
Gia giáo tiếng Anh là gì?
gia giáo tiếng Anh là well-mannered /ˈwɛl ˌmænərd/. Có phẩm cách lịch sự, nhã nhặn trong cách cư xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-mannered
Ví dụ câu với gia giáo / well-mannered
- 1
Cô ấy rất gia giáo trong cách nói chuyện.
She is very well-mannered in her speech.
- 2
Học sinh cần phải cư xử gia giáo ở trường.
Students need to behave well-mannered at school.
Ghi chú dùng từ gia giáo
Từ 'gia giáo' mô tả người có thái độ lịch sự, nhã nhặn. Các từ liên quan: lịch sự (politeness), nhã nhặn (courteous), lễ phép (respectful).
Video minh hoạ gia giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia giáo
Câu hỏi thường gặp về "gia giáo"
Gia giáo tiếng Anh là gì?
Gia giáo tiếng Anh là "well-mannered" (tính từ), nghĩa là: Có phẩm cách lịch sự, nhã nhặn trong cách cư xử.
"well-mannered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-mannered" nghĩa tiếng Việt là "gia giáo". Từ 'gia giáo' mô tả người có thái độ lịch sự, nhã nhặn.
Phát âm "well-mannered" như thế nào?
"well-mannered" có phiên âm IPA /ˈwɛl ˌmænərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-mannered"?
She is very well-mannered in her speech. — Cô ấy rất gia giáo trong cách nói chuyện.