Tiếng Việt
Người xấu tính tiếng Anh là gì?
người xấu tính tiếng Anh là mean person /min ˈpɜrsən/. Người có tính cách xấu, hay làm tổn thương người khác hoặc không tốt bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mean person
Ví dụ câu với người xấu tính / mean person
- 1
Anh ấy là một người xấu tính, luôn làm tổn thương cảm xúc của người khác.
He is a mean person who always hurts others' feelings.
- 2
Đừng để người xấu tính làm bạn buồn.
Don't let a mean person make you sad.
Ghi chú dùng từ người xấu tính
Người xấu tính thường hay hành xử không tốt, không tử tế. Các từ liên quan gồm có 'unkind' (không tử tế), 'cruel' (tàn nhẫn), 'malicious' (ác ý).
Video minh hoạ người xấu tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người xấu tính
Câu hỏi thường gặp về "người xấu tính"
Người xấu tính tiếng Anh là gì?
Người xấu tính tiếng Anh là "mean person" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách xấu, hay làm tổn thương người khác hoặc không tốt bụng.
"mean person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mean person" nghĩa tiếng Việt là "người xấu tính". Người xấu tính thường hay hành xử không tốt, không tử tế.
Phát âm "mean person" như thế nào?
"mean person" có phiên âm IPA /min ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mean person"?
He is a mean person who always hurts others' feelings. — Anh ấy là một người xấu tính, luôn làm tổn thương cảm xúc của người khác.