Tiếng Việt
Chủ xe tiếng Anh là gì?
chủ xe tiếng Anh là vehicle owner /ˈviːɪkl ˈoʊnər/. Chủ sở hữu của một phương tiện giao thông như ô tô hoặc xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vehicle owner
Ví dụ câu với chủ xe / vehicle owner
- 1
Chủ xe đã đăng ký xe mới tại cơ quan đăng ký.
The vehicle owner registered the new car at the registration office.
- 2
Chủ xe cần kiểm tra bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo an toàn.
The vehicle owner needs to perform regular maintenance to ensure safety.
Ghi chú dùng từ chủ xe
Chủ xe là người sở hữu phương tiện giao thông. Các từ liên quan: 'owner' (chủ sở hữu), 'driver' (người lái xe), 'license' (giấy phép lái xe).
Video minh hoạ chủ xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ xe
Câu hỏi thường gặp về "chủ xe"
Chủ xe tiếng Anh là gì?
Chủ xe tiếng Anh là "vehicle owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu của một phương tiện giao thông như ô tô hoặc xe máy.
"vehicle owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vehicle owner" nghĩa tiếng Việt là "chủ xe". Chủ xe là người sở hữu phương tiện giao thông.
Phát âm "vehicle owner" như thế nào?
"vehicle owner" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl ˈoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vehicle owner"?
The vehicle owner registered the new car at the registration office. — Chủ xe đã đăng ký xe mới tại cơ quan đăng ký.